Bộ thẻ này chứa tất cả các kanji cần thiết để thành thạo kỳ thi JLPT N5. Với mỗi kanji, bộ thẻ cung cấp cách đọc Kun và On, ý nghĩa, một từ ví dụ, cùng URL để xem thêm chi tiết.
Bộ thẻ này được tạo bởi Kanjikana, một trang web chuyên về học kanji. Toàn bộ dữ liệu kanji được lấy từ KANJIDICT, và các từ ví dụ được chọn từ JMdict dựa trên tần suất xuất hiện cao nhất trong các chương trình truyền hình và báo chí Nhật Bản.
Bạn có thể chỉnh sửa bố cục thẻ để chỉ hiển thị những thông tin bạn muốn ôn tập cho mỗi kanji.
| Field | Example |
|---|---|
Kanji | 人 |
Kun | ひと, -り, -と |
On | ジン, ニン |
Nghĩa | người |
Từ 1 | 人形【にんぎょう】búp bê, con rối, bù nhìn, ngụy biện người rơm, người dễ chiều |
Từ 2 | ご主人【ごしゅじん】chồng của bạn, chồng cô ấy |
Từ 3 | 人口【じんこう】dân số, cuộc trò chuyện thông thường |
URL | https://kanjikana.com/vi/kanji/人?jlpt=5 |
Recall is the modern flashcards app that makes memorizing easy.


