Bộ thẻ này chứa tất cả 2136 kanji thông dụng, được gọi là jōyō kanji. Với mỗi kanji, bộ thẻ cung cấp cách đọc Kun và On, ý nghĩa, một từ ví dụ, cùng URL để xem thêm chi tiết.
Bộ thẻ này được tạo bởi Kanjikana, một trang web chuyên về học kanji. Toàn bộ dữ liệu kanji được lấy từ KANJIDICT, và các từ ví dụ được chọn từ JMdict dựa trên tần suất xuất hiện cao nhất trong báo chí Nhật Bản.
Bạn có thể chỉnh sửa bố cục thẻ để chỉ hiển thị những thông tin bạn muốn ôn tập cho mỗi kanji.
| Field | Example |
|---|---|
Kanji | 人 |
Kun | ひと, -り, -と |
On | ジン, ニン |
Nghĩa | người |
Từ 1 | 人間【にんげん】con người, người, người đàn ông, nhân loại, tính cách |
Từ 2 | 人生【じんせい】cuộc sống (của ai đó) |
Từ 3 | 犯人【はんにん】người phạm tội, tội phạm, thủ phạm |
URL | https://kanjikana.com/vi/kanji/人 |
Recall is the modern flashcards app that makes memorizing easy.


