Kanji cho JLPT N1

1,138cards
New

Description

Bộ thẻ này chứa tất cả các kanji cần thiết để thành thạo kỳ thi JLPT N1. Với mỗi kanji, bộ thẻ cung cấp cách đọc Kun và On, ý nghĩa, một từ ví dụ, cùng URL để xem thêm chi tiết.

Bộ thẻ này được tạo bởi Kanjikana, một trang web chuyên về học kanji. Toàn bộ dữ liệu kanji được lấy từ KANJIDICT, và các từ ví dụ được chọn từ JMdict dựa trên tần suất xuất hiện cao nhất trong các chương trình truyền hình và báo chí Nhật Bản.

Bạn có thể chỉnh sửa bố cục thẻ để chỉ hiển thị những thông tin bạn muốn ôn tập cho mỗi kanji.

Card fields

FieldExample
Kanji
Kun
むす.ぶ, ゆ.う, ゆ.わえる
On
ケツ, ケチ
Nghĩa
cà vạt, ràng buộc, hợp đồng, tham gia, tổ chức, buộc tóc, thắt chặt
Từ 1
結束【けっそく】liên minh, thống nhất, tình đoàn kết, gói gọn, ràng buộc, ...
Từ 2
結核【けっかく】bệnh lao, kết khối
Từ 3
結び【むすび】kết thúc, kết luận, tham gia, liên minh, kết nối, ...
URL
https://kanjikana.com/vi/kanji/結?jlpt=1

Remember anything.

Recall is the modern flashcards app that makes memorizing easy.

Recall desktop
Recall mobile
Recall mobile